TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symphyseal

US/ˌsɪɱ.fə.ˈsi.əl/ giọng máy của trình duyệt

symphyseal nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của symphyseal

Tính từ

  1. Cách viết khác: symphysial.

Câu hỏi thường gặp

symphyseal nghĩa là gì?

symphyseal (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

symphyseal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symphyseal: giọng Mỹ (US) /ˌsɪɱ.fə.ˈsi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.