symphony
UK/ˈsɪm.fə.ni/
US/ˈsɪm.fə.ni/
giọng máy của trình duyệt
symphony nghĩa là bản nhạc giao hưởng, khúc nhạc mở đầu, khúc nhạc kết thúc, giao hưởng.
Nghĩa của symphony
Danh từ
- Bản nhạc giao hưởng.
- Khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dàn nhạc giao hưởng.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng.
- Từ cổ, nghĩa cổ Sự hoà âm.
Dạng từ của symphony
| Số nhiều | symphonies |
Họ từ của symphony
Cụm từ, thành ngữ với symphony
- symphony orchestra — Dàn nhạc giao hưởng.
Câu hỏi thường gặp
symphony nghĩa là gì?
symphony (danh từ) nghĩa là bản nhạc giao hưởng, khúc nhạc mở đầu, khúc nhạc kết thúc, giao hưởng.
symphony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symphony: giọng Anh (UK) /ˈsɪm.fə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪm.fə.ni/.