TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symphony

UK/ˈsɪm.fə.ni/ US/ˈsɪm.fə.ni/ giọng máy của trình duyệt

symphony nghĩa là bản nhạc giao hưởng, khúc nhạc mở đầu, khúc nhạc kết thúc, giao hưởng.

Nghĩa của symphony

Danh từ

  1. Bản nhạc giao hưởng.
  2. Khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dàn nhạc giao hưởng.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng.
  5. Từ cổ, nghĩa cổ Sự hoà âm.

Dạng từ của symphony

Số nhiềusymphonies

Họ từ của symphony

Cụm từ, thành ngữ với symphony

  • symphony orchestra — Dàn nhạc giao hưởng.

Câu hỏi thường gặp

symphony nghĩa là gì?

symphony (danh từ) nghĩa là bản nhạc giao hưởng, khúc nhạc mở đầu, khúc nhạc kết thúc, giao hưởng.

symphony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symphony: giọng Anh (UK) /ˈsɪm.fə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪm.fə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.