TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symptomatical

giọng máy của trình duyệt

symptomatical nghĩa là triệu chứng.

Nghĩa của symptomatical

Tính từ

  1. Thuộc Triệu chứng.
    • symptomatic treatment(y học) điều trị chứng, sự chữa triệu chứng
  2. Có tính chất triệu chứng.

Dạng từ của symptomatical

So sánh hơnmore symptomatical
So sánh nhấtmost symptomatical

Câu hỏi thường gặp

symptomatical nghĩa là gì?

symptomatical (tính từ) nghĩa là triệu chứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.