TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syncarpium

giọng máy của trình duyệt

syncarpium nghĩa là Xem syncarop.

Nghĩa của syncarpium

Danh từ

  1. Xem syncarop

Dạng từ của syncarpium

Số nhiềusyncarpia

Câu hỏi thường gặp

syncarpium nghĩa là gì?

syncarpium (danh từ) nghĩa là Xem syncarop.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.