TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synchrotron

UK/ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/ US/ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/ giọng máy của trình duyệt

synchrotron nghĩa là xincrôtron.

Nghĩa của synchrotron

Danh từ

  1. Vật lý Xincrôtron.

Dạng từ của synchrotron

Số nhiềusynchrotrons

Câu hỏi thường gặp

synchrotron nghĩa là gì?

synchrotron (danh từ) nghĩa là xincrôtron.

synchrotron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synchrotron: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.