synchrotron
UK/ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/
US/ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/
giọng máy của trình duyệt
synchrotron nghĩa là xincrôtron.
Nghĩa của synchrotron
Danh từ
- Vật lý Xincrôtron.
Dạng từ của synchrotron
| Số nhiều | synchrotrons |
Câu hỏi thường gặp
synchrotron nghĩa là gì?
synchrotron (danh từ) nghĩa là xincrôtron.
synchrotron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synchrotron: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋkɹə(ʊ)tɹɒn/.