TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syndetically

US/sɪn.ˈdɛ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

syndetically nghĩa là Xem syndetic.

Nghĩa của syndetically

Phó từ

  1. Xem syndetic

Câu hỏi thường gặp

syndetically nghĩa là gì?

syndetically (phó từ) nghĩa là Xem syndetic.

syndetically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syndetically: giọng Mỹ (US) /sɪn.ˈdɛ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.