TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synecology

US/ˌsɪ.nɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

synecology nghĩa là Sinh thái học quần thể.

Nghĩa của synecology

Danh từ

  1. Sinh thái học quần thể.

Dạng từ của synecology

Số nhiềusynecologies

Câu hỏi thường gặp

synecology nghĩa là gì?

synecology (danh từ) nghĩa là Sinh thái học quần thể.

synecology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synecology: giọng Mỹ (US) /ˌsɪ.nɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.