TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synergist

giọng máy của trình duyệt

synergist nghĩa là chất hỗ trợ.

Nghĩa của synergist

Danh từ

  1. Hoá học Chất tăng cường tác dụng (cho một chất khác); chất hỗ trợ.

Dạng từ của synergist

Số nhiềusynergists

Câu hỏi thường gặp

synergist nghĩa là gì?

synergist (danh từ) nghĩa là chất hỗ trợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.