TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synoptically

US/sə.ˈnɑːp.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

synoptically nghĩa là Xem synoptical.

Nghĩa của synoptically

Phó từ

  1. Xem synoptical

Dạng từ của synoptically

So sánh hơnmore synoptically
So sánh nhấtmost synoptically

Câu hỏi thường gặp

synoptically nghĩa là gì?

synoptically (phó từ) nghĩa là Xem synoptical.

synoptically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synoptically: giọng Mỹ (US) /sə.ˈnɑːp.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.