TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synthetical

giọng máy của trình duyệt

synthetical nghĩa là tổng hợp, giả tạo.

Nghĩa của synthetical

Tính từ

  1. Tổng hợp.
    • synthetic rubbercao su tổng hợp
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giả tạo.
    • synthetic enthusiasmnhiệt tình giả tạo

Dạng từ của synthetical

So sánh hơnmore synthetical
So sánh nhấtmost synthetical

Câu hỏi thường gặp

synthetical nghĩa là gì?

synthetical (tính từ) nghĩa là tổng hợp, giả tạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.