synthetical
giọng máy của trình duyệt
synthetical nghĩa là tổng hợp, giả tạo.
Nghĩa của synthetical
Tính từ
- Tổng hợp.
- synthetic rubbercao su tổng hợp
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giả tạo.
- synthetic enthusiasmnhiệt tình giả tạo
Dạng từ của synthetical
| So sánh hơn | more synthetical |
| So sánh nhất | most synthetical |
Câu hỏi thường gặp
synthetical nghĩa là gì?
synthetical (tính từ) nghĩa là tổng hợp, giả tạo.