synthetize
giọng máy của trình duyệt
synthetize nghĩa là tổng hợp.
Nghĩa của synthetize
Ngoại động từ
- Tổng hợp.
Dạng từ của synthetize
| Ngôi thứ ba số ít | synthetizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | synthetizing |
| Quá khứ phân từ | synthetized |
| Quá khứ | synthetized |
Câu hỏi thường gặp
synthetize nghĩa là gì?
synthetize (ngoại động từ) nghĩa là tổng hợp.