syphilize
giọng máy của trình duyệt
syphilize nghĩa là truyền bệnh giang mai.
Nghĩa của syphilize
Ngoại động từ
- Truyền bệnh giang mai.
Dạng từ của syphilize
| Ngôi thứ ba số ít | syphilizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | syphilizing |
| Quá khứ phân từ | syphilized |
| Quá khứ | syphilized |
Câu hỏi thường gặp
syphilize nghĩa là gì?
syphilize (ngoại động từ) nghĩa là truyền bệnh giang mai.