syringeal
giọng máy của trình duyệt
syringeal nghĩa là minh quản.
Nghĩa của syringeal
Tính từ
- Động vật học (thuộc) minh quản.
Câu hỏi thường gặp
syringeal nghĩa là gì?
syringeal (tính từ) nghĩa là minh quản.
syringeal nghĩa là minh quản.
syringeal (tính từ) nghĩa là minh quản.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.