TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syringomyelia

US/sə.ˌrɪŋ.ɡoʊ.mɑɪ.ˈi.li.ə/ giọng máy của trình duyệt

syringomyelia nghĩa là bệnh rỗng tủy sốn.

Nghĩa của syringomyelia

Danh từ

  1. Y học Bệnh rỗng tủy sốn.

Dạng từ của syringomyelia

Số nhiềusyringomyelias

Câu hỏi thường gặp

syringomyelia nghĩa là gì?

syringomyelia (danh từ) nghĩa là bệnh rỗng tủy sốn.

syringomyelia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syringomyelia: giọng Mỹ (US) /sə.ˌrɪŋ.ɡoʊ.mɑɪ.ˈi.li.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.