TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tabaret

giọng máy của trình duyệt

tabaret nghĩa là hàng xa tanh sọc.

Nghĩa của tabaret

Danh từ

  1. Hàng xa tanh sọc.

Dạng từ của tabaret

Số nhiềutabarets

Câu hỏi thường gặp

tabaret nghĩa là gì?

tabaret (danh từ) nghĩa là hàng xa tanh sọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.