tabaret
giọng máy của trình duyệt
tabaret nghĩa là hàng xa tanh sọc.
Nghĩa của tabaret
Danh từ
- Hàng xa tanh sọc.
Dạng từ của tabaret
| Số nhiều | tabarets |
Câu hỏi thường gặp
tabaret nghĩa là gì?
tabaret (danh từ) nghĩa là hàng xa tanh sọc.