TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tabasco

UK/təˈbæskəʊ/ US/təˈbæskəʊ/ giọng máy của trình duyệt

tabasco nghĩa là Nước xốt làm bằng hạt tiêu.

Nghĩa của tabasco

Danh từ

  1. Nước xốt làm bằng hạt tiêu.

Dạng từ của tabasco

Số nhiềutabascos

Câu hỏi thường gặp

tabasco nghĩa là gì?

tabasco (danh từ) nghĩa là Nước xốt làm bằng hạt tiêu.

tabasco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabasco: giọng Anh (UK) /təˈbæskəʊ/, giọng Mỹ (US) /təˈbæskəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.