tabernacle
UK/ˈtæbənækl̩/
US/ˈtæbɚnækl̩/
giọng máy của trình duyệt
tabernacle nghĩa là rạp, nơi thờ cúng, tủ đựng bánh thánh, ở tạm thời.
Nghĩa của tabernacle
Danh từ
- Rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng.
- Tủ đựng bánh thánh (đặt trên bàn thờ).
Nội động từ
- Nghĩa bóng Ở tạm thời.
Dạng từ của tabernacle
| Số nhiều | tabernacles |
| Ngôi thứ ba số ít | tabernacles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tabernacling |
| Quá khứ phân từ | tabernacled |
| Quá khứ | tabernacled |
Câu hỏi thường gặp
tabernacle nghĩa là gì?
tabernacle (danh từ, nội động từ) nghĩa là rạp, nơi thờ cúng, tủ đựng bánh thánh, ở tạm thời.
tabernacle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tabernacle: giọng Anh (UK) /ˈtæbənækl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈtæbɚnækl̩/.