TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tabid

UK/ˈtæbid/ US/ˈtæbid/ giọng máy của trình duyệt

tabid nghĩa là bị bệnh tabet.

Nghĩa của tabid

Tính từ

  1. Y học Bị bệnh tabet.
  2. Gầy mòn vì bệnh tật.
  3. Gây bệnh ho lao; lao phổi.
  4. Bị ho lao; lao phổi.

Dạng từ của tabid

So sánh hơnmore tabid
So sánh nhấtmost tabid

Câu hỏi thường gặp

tabid nghĩa là gì?

tabid (tính từ) nghĩa là bị bệnh tabet.

tabid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabid: giọng Anh (UK) /ˈtæbid/, giọng Mỹ (US) /ˈtæbid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.