TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

table-mat

US/ˈteɪ.bəl.ˈmæt/ giọng máy của trình duyệt

table-mat nghĩa là vải lót.

Nghĩa của table-mat

Danh từ

  1. Vải lót (để dưới một đựa nóng để bảo vệ mặt bàn).

Dạng từ của table-mat

Số nhiềutable mats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với table-mat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

table-mat nghĩa là gì?

table-mat (danh từ) nghĩa là vải lót.

table-mat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của table-mat: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.bəl.ˈmæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.