TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tableware

giọng máy của trình duyệt

tableware nghĩa là bộ đồ ăn.

Nghĩa của tableware

Danh từ

  1. Bộ đồ ăn (bát đĩa; dao dĩa...).

Dạng từ của tableware

Số nhiềutablewares

Câu hỏi thường gặp

tableware nghĩa là gì?

tableware (danh từ) nghĩa là bộ đồ ăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.