TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taboo

UK/təˈbuː/ giọng máy của trình duyệt

taboo nghĩa là điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ, bị cấm kỵ, bị cấm đoán.

Nghĩa của taboo

Danh từ

  1. Điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ.
    • under [a] taboobị cấm kỵ

Tính từ

  1. Bị cấm kỵ, bị cấm đoán.
    • unkind gossips ought to be taboophải cấm (kỵ) những chuyện ngồi lê đôi mách

Ngoại động từ

  1. Cấm, cấm đoán, bắt kiêng.
    • there smoking is tabooedở đây cấm hút thuốc
    • tabooed by societykhông được xã hội thừa nhận

Dạng từ của taboo

Số nhiềutaboos
So sánh hơnmore taboo
So sánh nhấtmost taboo
Ngôi thứ ba số íttaboos
Hiện tại phân từ (-ing)tabooing
Quá khứ phân từtabooed
Quá khứtabooed

Câu ví dụ với taboo

  • It exists, but since it's taboo and nobody talks about it, there's no need to give it a name. Nó có tồn tại, nhưng vì nó là điều cấm kỵ và không có ai nói về nó cả, nên việc đặt cho nó một cái tên là không cần thiết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

taboo nghĩa là gì?

taboo (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ, bị cấm kỵ, bị cấm đoán.

taboo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taboo: giọng Anh (UK) /təˈbuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.