taboret
UK/ˈtæbəɹɛt/
US/ˈtæbəɹɛt/
giọng máy của trình duyệt
taboret nghĩa là ghế đẩu, khung thêu.
Nghĩa của taboret
Danh từ
- Ghế đẩu.
- Khung thêu.
Dạng từ của taboret
| Số nhiều | taborets |
Câu hỏi thường gặp
taboret nghĩa là gì?
taboret (danh từ) nghĩa là ghế đẩu, khung thêu.
taboret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taboret: giọng Anh (UK) /ˈtæbəɹɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈtæbəɹɛt/.