tabularize
giọng máy của trình duyệt
tabularize nghĩa là xếp thành cột, bảng.
Nghĩa của tabularize
Động từ
- Xếp thành cột; bảng.
- Tạo bề mặt phẳng cho.
Dạng từ của tabularize
| Ngôi thứ ba số ít | tabularizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tabularizing |
| Quá khứ phân từ | tabularized |
| Quá khứ | tabularized |
Câu hỏi thường gặp
tabularize nghĩa là gì?
tabularize (động từ) nghĩa là xếp thành cột, bảng.