TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tabularize

giọng máy của trình duyệt

tabularize nghĩa là xếp thành cột, bảng.

Nghĩa của tabularize

Động từ

  1. Xếp thành cột; bảng.
  2. Tạo bề mặt phẳng cho.

Dạng từ của tabularize

Ngôi thứ ba số íttabularizes
Hiện tại phân từ (-ing)tabularizing
Quá khứ phân từtabularized
Quá khứtabularized

Câu hỏi thường gặp

tabularize nghĩa là gì?

tabularize (động từ) nghĩa là xếp thành cột, bảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.