TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tachistoscope

US/tə.ˈkɪs.tə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

tachistoscope nghĩa là máy thử trí nhớ.

Nghĩa của tachistoscope

Danh từ

  1. Máy thử trí nhớ (để luyện đọc bằng mắt cho nhanh).

Dạng từ của tachistoscope

Số nhiềutachistoscopes

Câu hỏi thường gặp

tachistoscope nghĩa là gì?

tachistoscope (danh từ) nghĩa là máy thử trí nhớ.

tachistoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tachistoscope: giọng Mỹ (US) /tə.ˈkɪs.tə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.