tache
UK/tɑːʃ/
US/tæʃ/
giọng máy của trình duyệt
tache nghĩa là vết nhỏ, vệt màu, tàn nhang, tàn hương.
Nghĩa của tache
Danh từ
- Vết nhỏ; vệt màu.
- Tàn nhang; tàn hương.
- Phương ngữ Nét; đặc điểm.
Dạng từ của tache
| Số nhiều | taches |
Câu hỏi thường gặp
tache nghĩa là gì?
tache (danh từ) nghĩa là vết nhỏ, vệt màu, tàn nhang, tàn hương.
tache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tache: giọng Anh (UK) /tɑːʃ/, giọng Mỹ (US) /tæʃ/.