TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tachymetry

giọng máy của trình duyệt

tachymetry nghĩa là phép đo khoảng cách.

Nghĩa của tachymetry

Danh từ

  1. Phép đo khoảng cách.

Câu hỏi thường gặp

tachymetry nghĩa là gì?

tachymetry (danh từ) nghĩa là phép đo khoảng cách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.