TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tacitly

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của tacitly

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của tacitly

So sánh hơnmore tacitly
So sánh nhấtmost tacitly

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.