TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tai Dam

giọng máy của trình duyệt

Tai Dam nghĩa là tiếng tày đăm.

Nghĩa của Tai Dam

Danh từ riêng

  1. Tiếng Tày Đăm.

Câu hỏi thường gặp

Tai Dam nghĩa là gì?

Tai Dam (danh từ riêng) nghĩa là tiếng tày đăm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.