TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Taichung

UK/ˈtaɪˈd͡ʒʊŋ/ US/ˈtaɪˈd͡ʒʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Taichung nghĩa là đài trung.

Nghĩa của Taichung

Danh từ riêng

  1. Đài Trung.

Câu hỏi thường gặp

Taichung nghĩa là gì?

Taichung (danh từ riêng) nghĩa là đài trung.

Taichung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Taichung: giọng Anh (UK) /ˈtaɪˈd͡ʒʊŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪˈd͡ʒʊŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.