tail-coat
US/ˈteɪɫ.ˈkoʊt/
giọng máy của trình duyệt
tail-coat nghĩa là áo đuôi tôm.
Nghĩa của tail-coat
Danh từ
- Áo đuôi tôm.
Câu hỏi thường gặp
tail-coat nghĩa là gì?
tail-coat (danh từ) nghĩa là áo đuôi tôm.
tail-coat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tail-coat: giọng Mỹ (US) /ˈteɪɫ.ˈkoʊt/.