taillight
giọng máy của trình duyệt
taillight nghĩa là đèn hậu.
Nghĩa của taillight
Danh từ
- Đèn hậu.
Dạng từ của taillight
| Số nhiều | taillights |
Câu hỏi thường gặp
taillight nghĩa là gì?
taillight (danh từ) nghĩa là đèn hậu.
taillight nghĩa là đèn hậu.
| Số nhiều | taillights |
taillight (danh từ) nghĩa là đèn hậu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.