TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tailor

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈteɪlə/ US/ˈteɪlɚ/ giọng máy của trình duyệt

tailor nghĩa là thợ may, làm nghề thợ may.

Nghĩa của tailor

Danh từ

  1. Thợ may.

Nội động từ

  1. Làm nghề thợ may.

Dạng từ của tailor

Số nhiềutailors
Ngôi thứ ba số íttailors
Hiện tại phân từ (-ing)tailoring
Quá khứ phân từtailored
Quá khứtailored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tailor

Đồng nghĩa

Họ từ của tailor

Cụm từ, thành ngữ với tailor

  • the tailor makes the man — Người tốt vì lụa.
  • to ride like a tailor — Cưỡi ngựa kém.

Câu hỏi thường gặp

tailor nghĩa là gì?

tailor (danh từ, nội động từ) nghĩa là thợ may, làm nghề thợ may.

tailor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tailor: giọng Anh (UK) /ˈteɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈteɪlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.