tailor
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈteɪlə/
US/ˈteɪlɚ/
giọng máy của trình duyệt
tailor nghĩa là thợ may, làm nghề thợ may.
Nghĩa của tailor
Danh từ
- Thợ may.
Nội động từ
- Làm nghề thợ may.
Dạng từ của tailor
| Số nhiều | tailors |
| Ngôi thứ ba số ít | tailors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tailoring |
| Quá khứ phân từ | tailored |
| Quá khứ | tailored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tailor
Đồng nghĩa
Họ từ của tailor
Cụm từ, thành ngữ với tailor
- the tailor makes the man — Người tốt vì lụa.
- to ride like a tailor — Cưỡi ngựa kém.
Câu hỏi thường gặp
tailor nghĩa là gì?
tailor (danh từ, nội động từ) nghĩa là thợ may, làm nghề thợ may.
tailor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tailor: giọng Anh (UK) /ˈteɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈteɪlɚ/.