TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tailor-piece

US/ˈteɪ.lɜː.ˈpis/ giọng máy của trình duyệt

tailor-piece nghĩa là phần cuối, phần kết.

Nghĩa của tailor-piece

Danh từ

  1. Phần cuối; phần kết.
  2. In Hình vẽ cuối chương sách.
  3. Nhạc Giá căng dây đàn (đàn viôlông...).

Câu hỏi thường gặp

tailor-piece nghĩa là gì?

tailor-piece (danh từ) nghĩa là phần cuối, phần kết.

tailor-piece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tailor-piece: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.lɜː.ˈpis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.