TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tailoring

US/ˈteɪ.lɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

tailoring nghĩa là nghề may, đồ may.

Nghĩa của tailoring

Danh từ

  1. Nghề may.
  2. Đồ may.

Dạng từ của tailoring

Số nhiềutailorings

Câu hỏi thường gặp

tailoring nghĩa là gì?

tailoring (danh từ) nghĩa là nghề may, đồ may.

tailoring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tailoring: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.lɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.