tailoring
US/ˈteɪ.lɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
tailoring nghĩa là nghề may, đồ may.
Nghĩa của tailoring
Danh từ
- Nghề may.
- Đồ may.
Dạng từ của tailoring
| Số nhiều | tailorings |
Câu hỏi thường gặp
tailoring nghĩa là gì?
tailoring (danh từ) nghĩa là nghề may, đồ may.
tailoring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tailoring: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.lɜ.ːiɳ/.