Taiping
US/taɪˈpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
Taiping nghĩa là thái bình.
Nghĩa của Taiping
Danh từ
- Thái Bình.
Dạng từ của Taiping
| Số nhiều | Taipings |
Cụm từ, thành ngữ với Taiping
- Taiping Heavenly Kingdom — Thái Bình Thiên Quốc.
- Taiping Island — Đảo Ba Bình.
Câu hỏi thường gặp
Taiping nghĩa là gì?
Taiping (danh từ) nghĩa là thái bình.
Taiping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Taiping: giọng Mỹ (US) /taɪˈpɪŋ/.