TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Taiping

US/taɪˈpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Taiping nghĩa là thái bình.

Nghĩa của Taiping

Danh từ

  1. Thái Bình.

Dạng từ của Taiping

Số nhiềuTaipings

Cụm từ, thành ngữ với Taiping

  • Taiping Heavenly Kingdom — Thái Bình Thiên Quốc.
  • Taiping Island — Đảo Ba Bình.

Câu hỏi thường gặp

Taiping nghĩa là gì?

Taiping (danh từ) nghĩa là thái bình.

Taiping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Taiping: giọng Mỹ (US) /taɪˈpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.