TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tajik

US/ˈtɑːd͡ʒɪk/ giọng máy của trình duyệt

Tajik nghĩa là người tát-gích.

Nghĩa của Tajik

Danh từ

  1. Người Tát-gích.

Tính từ

  1. Tát-gích.

Dạng từ của Tajik

Số nhiềuTajiks

Câu hỏi thường gặp

Tajik nghĩa là gì?

Tajik (danh từ, tính từ) nghĩa là người tát-gích.

Tajik phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tajik: giọng Mỹ (US) /ˈtɑːd͡ʒɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.