TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tajikistan

UK/təˈdʒiːkɪˌstɑːn/ US/təˈdʒiːkɪˌstɑːn/ giọng máy của trình duyệt

Tajikistan nghĩa là tát-gi-ki-xtan.

Nghĩa của Tajikistan

Danh từ riêng

  1. Tát-gi-ki-xtan.

Câu hỏi thường gặp

Tajikistan nghĩa là gì?

Tajikistan (danh từ riêng) nghĩa là tát-gi-ki-xtan.

Tajikistan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tajikistan: giọng Anh (UK) /təˈdʒiːkɪˌstɑːn/, giọng Mỹ (US) /təˈdʒiːkɪˌstɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.