takable
giọng máy của trình duyệt
takable nghĩa là Xem take.
Nghĩa của takable
Tính từ
- Xem take
Câu hỏi thường gặp
takable nghĩa là gì?
takable (tính từ) nghĩa là Xem take.
takable nghĩa là Xem take.
takable (tính từ) nghĩa là Xem take.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.