TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take a ballot

giọng máy của trình duyệt

take a ballot nghĩa là Quyết định bằng cách bỏ phiếu.

Nghĩa của take a ballot

Cụm từ

  1. Quyết định bằng cách bỏ phiếu.

Câu hỏi thường gặp

take a ballot nghĩa là gì?

take a ballot (cụm từ) nghĩa là Quyết định bằng cách bỏ phiếu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.