TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take air

giọng máy của trình duyệt

take air nghĩa là lan đi, truyền đi.

Nghĩa của take air

Cụm động từ

  1. Lan đi, truyền đi, đồn đi (tin đồn...).

Dạng từ của take air

Ngôi thứ ba số íttakes air
Hiện tại phân từ (-ing)taking air
Quá khứtook air
Quá khứ phân từtaken air

Câu hỏi thường gặp

take air nghĩa là gì?

take air (cụm động từ) nghĩa là lan đi, truyền đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.