take apart
giọng máy của trình duyệt
take apart nghĩa là Lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần.
Nghĩa của take apart
Cụm động từ
- Lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần.
Dạng từ của take apart
| Ngôi thứ ba số ít | takes apart |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking apart |
| Quá khứ | took apart |
| Quá khứ phân từ | taken apart |
Câu hỏi thường gặp
take apart nghĩa là gì?
take apart (cụm động từ) nghĩa là Lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần.