TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take attendance

giọng máy của trình duyệt

take attendance nghĩa là điểm danh.

Nghĩa của take attendance

Cụm động từ

  1. Điểm danh.

Dạng từ của take attendance

Ngôi thứ ba số íttakes attendance
Hiện tại phân từ (-ing)taking attendance
Quá khứtook attendance
Quá khứ phân từtaken attendance

Câu hỏi thường gặp

take attendance nghĩa là gì?

take attendance (cụm động từ) nghĩa là điểm danh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.