take attendance
giọng máy của trình duyệt
take attendance nghĩa là điểm danh.
Nghĩa của take attendance
Cụm động từ
- Điểm danh.
Dạng từ của take attendance
| Ngôi thứ ba số ít | takes attendance |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking attendance |
| Quá khứ | took attendance |
| Quá khứ phân từ | taken attendance |
Câu hỏi thường gặp
take attendance nghĩa là gì?
take attendance (cụm động từ) nghĩa là điểm danh.