TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take one's leave

giọng máy của trình duyệt

take one's leave nghĩa là cáo từ.

Nghĩa của take one's leave

Cụm động từ

  1. Cáo từ.

Dạng từ của take one's leave

Ngôi thứ ba số íttakes one's leave
Hiện tại phân từ (-ing)taking one's leave
Quá khứtook one's leave
Quá khứ phân từtaken one's leave

Câu hỏi thường gặp

take one's leave nghĩa là gì?

take one's leave (cụm động từ) nghĩa là cáo từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.