take refuge Nghegiọng máy của trình duyệt take refuge nghĩa là trú ẩn, quy y. Nghĩa của take refuge Động từ Trú ẩn. Quy y, trở về nương tựa vào tam bảo. Dạng từ của take refuge Ngôi thứ ba số íttakes refugeHiện tại phân từ (-ing)taking refugeQuá khứtook refugeQuá khứ phân từtaken refuge Câu hỏi thường gặp take refuge nghĩa là gì?take refuge (động từ) nghĩa là trú ẩn, quy y.