TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take refuge

giọng máy của trình duyệt

take refuge nghĩa là trú ẩn, quy y.

Nghĩa của take refuge

Động từ

  1. Trú ẩn.
  2. Quy y, trở về nương tựa vào tam bảo.

Dạng từ của take refuge

Ngôi thứ ba số íttakes refuge
Hiện tại phân từ (-ing)taking refuge
Quá khứtook refuge
Quá khứ phân từtaken refuge

Câu hỏi thường gặp

take refuge nghĩa là gì?

take refuge (động từ) nghĩa là trú ẩn, quy y.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.