take root
giọng máy của trình duyệt
take root nghĩa là mọc rễ.
Nghĩa của take root
Cụm động từ
- Mọc rễ.
Dạng từ của take root
| Ngôi thứ ba số ít | takes root |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking root |
| Quá khứ | took root |
| Quá khứ phân từ | taken root |
Câu hỏi thường gặp
take root nghĩa là gì?
take root (cụm động từ) nghĩa là mọc rễ.