TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take the veil

giọng máy của trình duyệt

take the veil nghĩa là đi tu.

Nghĩa của take the veil

Cụm động từ

  1. Đi tu.

Dạng từ của take the veil

Ngôi thứ ba số íttakes the veil
Hiện tại phân từ (-ing)taking the veil
Quá khứtook the veil
Quá khứ phân từtaken the veil

Câu hỏi thường gặp

take the veil nghĩa là gì?

take the veil (cụm động từ) nghĩa là đi tu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.