take the veil
giọng máy của trình duyệt
take the veil nghĩa là đi tu.
Nghĩa của take the veil
Cụm động từ
- Đi tu.
Dạng từ của take the veil
| Ngôi thứ ba số ít | takes the veil |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking the veil |
| Quá khứ | took the veil |
| Quá khứ phân từ | taken the veil |
Câu hỏi thường gặp
take the veil nghĩa là gì?
take the veil (cụm động từ) nghĩa là đi tu.