taker-off
US/ˈteɪ.kɜː.ˈɔf/
giọng máy của trình duyệt
taker-off nghĩa là người nhại.
Nghĩa của taker-off
Danh từ
- Thông tục Người nhại.
Dạng từ của taker-off
| Số nhiều | takers-off |
Câu hỏi thường gặp
taker-off nghĩa là gì?
taker-off (danh từ) nghĩa là người nhại.
taker-off phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taker-off: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.kɜː.ˈɔf/.