taking
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈteɪkɪŋ/
US/ˈteɪkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
taking nghĩa là sự cầm, sự lấy, tiền thu, hấp dẫn.
Nghĩa của taking
Danh từ
- Sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy.
- Số nhiều Tiền thu.
- Y học Sự lấy (máu).
Tính từ
- Hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ.
- Thông tục Hay lây, dễ nhiễm, dễ quen.
- that's takingcái ấy dễ quen lắm
- a taking diseasebệnh dễ lây
Dạng từ của taking
| So sánh hơn | more taking |
| So sánh nhất | most taking |
| Số nhiều | takings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taking
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của taking
Câu ví dụ với taking
- She earns money by taking in students. Cô ta kiếm tiền bằng cách dắt sinh viên tới.
- He was admitted without taking the exam. Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.
- I feel refreshed after taking a walk. Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi đi dạo.
- The Earth is taking a meteor shower. Trái Đất đang tắm mưa sao băng.
- The meeting is taking place on Friday. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu.
- I feel clean after taking a bath. Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
- My hobby is taking pictures of wild flowers. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.
- I have trouble taking powdered medicine. Tôi gặp rắc rối trong việc uống thuốc bột.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
taking nghĩa là gì?
taking (danh từ, tính từ) nghĩa là sự cầm, sự lấy, tiền thu, hấp dẫn.
taking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taking: giọng Anh (UK) /ˈteɪkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈteɪkɪŋ/.