TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talbot

UK/ˈtɔːlbət/ US/ˈtɔːlbət/ giọng máy của trình duyệt

talbot nghĩa là chó săn tanbô.

Nghĩa của talbot

Danh từ

  1. Chó săn tanbô.

Dạng từ của talbot

Số nhiềutalbots

Câu hỏi thường gặp

talbot nghĩa là gì?

talbot (danh từ) nghĩa là chó săn tanbô.

talbot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talbot: giọng Anh (UK) /ˈtɔːlbət/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔːlbət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.