talcoid
giọng máy của trình duyệt
talcoid nghĩa là đá tan.
Nghĩa của talcoid
Tính từ
- Giống mi-ca; (thuộc) đá tan.
Dạng từ của talcoid
| So sánh hơn | more talcoid |
| So sánh nhất | most talcoid |
Câu hỏi thường gặp
talcoid nghĩa là gì?
talcoid (tính từ) nghĩa là đá tan.